tiệc tùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các bữa tiệc, các cuộc liên hoan nói chung: Từ dùng để chỉ chung các hoạt động tổ chức hoặc tham dự tiệc, thường mang sắc thái không tích cực, ý chê trách về sự tốn kém, lãng phí hoặc quá thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy suốt ngày chỉ lo tiệc tùng, chẳng chịu làm ăn gì.
- Tiệc tùng mãi tốn kém lắm, nên hạn chế lại đi.
- Công việc của anh ta chủ yếu là giao tiếp, tiệc tùng với đối tác.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chìm đắm trong tiệc tùng": dành quá nhiều thời gian và tâm trí cho các bữa tiệc, cuộc vui.
- Sau khi giàu có, anh ta chìm đắm trong tiệc tùng và rượu chè.
"Vòng xoáy tiệc tùng": chỉ chuỗi các bữa tiệc liên tiếp, dồn dập, khó thoát ra.
- Mùa lễ hội, tôi bị cuốn vào vòng xoáy tiệc tùng không lối thoát.
Biến thể và từ gần giống
Tiệc (danh từ): bữa tiệc, bữa yến tiệc. (Từ đơn, trung tính hơn).
- Tiệc sinh nhật, tiệc cưới.
Yến tiệc (danh từ): bữa tiệc lớn, thịnh soạn (thường trang trọng).
- Cung điện thường xuyên tổ chức những yến tiệc linh đình.
Liên hoan (danh từ/động từ): cuộc họp mặt ăn uống vui vẻ để mừng một sự kiện (thường mang nghĩa tích cực, đơn giản).
- Liên hoan mừng lớp đạt giải nhất.
Từ đồng nghĩa
- Chè chén: ăn uống, nhậu nhẹt (sắc thái chê bai rõ hơn, thường gắn với rượu).
- Ăn nhậu: ăn uống, thường là bình dân và có rượu bia (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Tằn tiện: chi tiêu dè sẻn, tiết kiệm.
- Thanh đạm: có lối sống, ăn uống giản dị, không cầu kỳ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Tiệc tùng linh đình": tổ chức tiệc rất to, rất hoành tráng (thường hàm ý phô trương, tốn kém).
- Đám cưới con nhà giàu, tiệc tùng linh đình cả tuần.
"Say sưa với tiệc tùng": mải mê, đắm chìm trong các cuộc vui ăn uống.
- Thời trẻ, ông ấy say sưa với tiệc tùng, giờ mới thấy hối hận.
- Tiệc nói chung (thường dùng với ý chê trách): Tiệc tùng mãi tốn kém lắm.